formique
/fɔʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt
formique nghĩa là Fomic.
Nghĩa của formique
Tính từ
- Hóa học Fomic.
- Acide formiqueaxit fomic
Dạng từ của formique
| Số nhiều | formiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ formic
Câu hỏi thường gặp
formique nghĩa là gì?
formique (tính từ) nghĩa là Fomic.
formique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formique (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.mik/.