TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formique

/fɔʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt

formique nghĩa là Fomic.

Nghĩa của formique

Tính từ

  1. Hóa học Fomic.
    • Acide formiqueaxit fomic

Dạng từ của formique

Số nhiềuformiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ formic

Câu hỏi thường gặp

formique nghĩa là gì?

formique (tính từ) nghĩa là Fomic.

formique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formique (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.