formiate
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
formiate nghĩa là Fomiat.
Nghĩa của formiate
Danh từ · giống đực
- Hóa học Fomiat.
Dạng từ của formiate
Đi với mạo từ: un formiate · le formiate
| Số nhiều | formiates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formate
Câu hỏi thường gặp
formiate nghĩa là gì?
formiate (danh từ) nghĩa là Fomiat.
formiate là giống đực hay giống cái?
formiate là danh từ giống đực (dùng với un, le).