TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formiate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

formiate nghĩa là Fomiat.

Nghĩa của formiate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Fomiat.

Dạng từ của formiate

Đi với mạo từ: un formiate · le formiate

Số nhiềuformiates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formate

Câu hỏi thường gặp

formiate nghĩa là gì?

formiate (danh từ) nghĩa là Fomiat.

formiate là giống đực hay giống cái?

formiate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.