TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formalisation

danh từ giống cái (f)
/fɔʁ.ma.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

formalisation nghĩa là sự hình thức hóa.

Nghĩa của formalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hình thức hóa.

Dạng từ của formalisation

Đi với mạo từ: une formalisation · la formalisation

Số nhiềuformalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formalization

Câu hỏi thường gặp

formalisation nghĩa là gì?

formalisation (danh từ) nghĩa là sự hình thức hóa.

formalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formalisation (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ma.li.za.sjɔ̃/.

formalisation là giống đực hay giống cái?

formalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.