TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forestier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ.ʁɛs.tje/ giọng máy của trình duyệt

forestier nghĩa là nhân viên lâm nghiệp.

Nghĩa của forestier

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên lâm nghiệp.

Dạng từ của forestier

Đi với mạo từ: un forestier · le forestier

Số nhiềuforestiers
Giống cáiforestière
Giống cái số nhiềuforestières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ forested; forest-dwelling
  • Danh từ male forester

Câu hỏi thường gặp

forestier nghĩa là gì?

forestier (danh từ) nghĩa là nhân viên lâm nghiệp.

forestier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forestier (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.ʁɛs.tje/.

forestier là giống đực hay giống cái?

forestier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.