TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondamentaliste

danh từ cả hai giống
/fɔ̃.da.mɑ̃.ta.list/ giọng máy của trình duyệt

fondamentaliste nghĩa là Người theo trào lưu chính thống.

Nghĩa của fondamentaliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người theo trào lưu chính thống.

Tính từ

  1. xem fondamentalisme — Trào lưu chính thống.

Dạng từ của fondamentaliste

Số nhiềufondamentalistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fondamentaliste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fundamentalist
  • Danh từ fundamentalist

Câu hỏi thường gặp

fondamentaliste nghĩa là gì?

fondamentaliste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo trào lưu chính thống.

fondamentaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondamentaliste (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.da.mɑ̃.ta.list/.

fondamentaliste là giống đực hay giống cái?

fondamentaliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.