TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fonctionnarisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

fonctionnarisme nghĩa là chế độ viên chức, chế độ bàn giấy.

Nghĩa của fonctionnarisme

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Chế độ viên chức, chế độ bàn giấy.

Dạng từ của fonctionnarisme

Đi với mạo từ: un fonctionnarisme · le fonctionnarisme

Câu hỏi thường gặp

fonctionnarisme nghĩa là gì?

fonctionnarisme (danh từ) nghĩa là chế độ viên chức, chế độ bàn giấy.

fonctionnarisme là giống đực hay giống cái?

fonctionnarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.