fol
/fɔl/ giọng máy của trình duyệt
fol nghĩa là Xem fou.
Nghĩa của fol
Tính từ
- xem fou — Điên.
- Un fol espoismột hy vọng điên rồ
Dạng từ của fol
| Số nhiều | fols |
Câu hỏi thường gặp
fol nghĩa là gì?
fol (tính từ) nghĩa là Xem fou.
fol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fol (giọng Pháp chuẩn): /fɔl/.