TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fol

/fɔl/ giọng máy của trình duyệt

fol nghĩa là Xem fou.

Nghĩa của fol

Tính từ

  1. xem fou — Điên.
    • Un fol espoismột hy vọng điên rồ

Dạng từ của fol

Số nhiềufols

Câu hỏi thường gặp

fol nghĩa là gì?

fol (tính từ) nghĩa là Xem fou.

fol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fol (giọng Pháp chuẩn): /fɔl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.