fluorescer
giọng máy của trình duyệt
fluorescer nghĩa là phát huỳnh quang.
Nghĩa của fluorescer
Nội động từ
- Phát huỳnh quang.
Câu hỏi thường gặp
fluorescer nghĩa là gì?
fluorescer (nội động từ) nghĩa là phát huỳnh quang.
fluorescer nghĩa là phát huỳnh quang.
fluorescer (nội động từ) nghĩa là phát huỳnh quang.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.