TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fluorescéine

danh từ giống cái (f)
/flyɔʁesein/ giọng máy của trình duyệt

fluorescéine nghĩa là Fluoretxein.

Nghĩa của fluorescéine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Fluoretxein.

Dạng từ của fluorescéine

Đi với mạo từ: une fluorescéine · la fluorescéine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fluorescein

Câu hỏi thường gặp

fluorescéine nghĩa là gì?

fluorescéine (danh từ) nghĩa là Fluoretxein.

fluorescéine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluorescéine (giọng Pháp chuẩn): /flyɔʁesein/.

fluorescéine là giống đực hay giống cái?

fluorescéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.