TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fluidique

/flɥi.dik/ giọng máy của trình duyệt

fluidique nghĩa là Xem fluide danh từ giống đực.

Nghĩa của fluidique

Tính từ

  1. Xem fluide danh từ giống đực

Dạng từ của fluidique

Số nhiềufluidiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fluidic

Câu hỏi thường gặp

fluidique nghĩa là gì?

fluidique (tính từ) nghĩa là Xem fluide danh từ giống đực.

fluidique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluidique (giọng Pháp chuẩn): /flɥi.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.