flint
danh từ giống đực (m)
/flint/ giọng máy của trình duyệt
flint nghĩa là thủy tinh flin.
Nghĩa của flint
Danh từ · giống đực
- Thủy tinh flin.
Dạng từ của flint
Đi với mạo từ: un flint · le flint
| Số nhiều | flints |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flint glass
Câu hỏi thường gặp
flint nghĩa là gì?
flint (danh từ) nghĩa là thủy tinh flin.
flint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flint (giọng Pháp chuẩn): /flint/.
flint là giống đực hay giống cái?
flint là danh từ giống đực (dùng với un, le).