TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flint

danh từ giống đực (m)
/flint/ giọng máy của trình duyệt

flint nghĩa là thủy tinh flin.

Nghĩa của flint

Danh từ · giống đực

  1. Thủy tinh flin.

Dạng từ của flint

Đi với mạo từ: un flint · le flint

Số nhiềuflints
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flint glass

Câu hỏi thường gặp

flint nghĩa là gì?

flint (danh từ) nghĩa là thủy tinh flin.

flint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flint (giọng Pháp chuẩn): /flint/.

flint là giống đực hay giống cái?

flint là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.