TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flûtes

/flyt/ giọng máy của trình duyệt

flûtes nghĩa là êm dịu.

Nghĩa của flûtes

Tính từ

  1. Êm dịu (như tiếng sáo).
    • Voix flûtéegiọng êm dịu

Câu hỏi thường gặp

flûtes nghĩa là gì?

flûtes (tính từ) nghĩa là êm dịu.

flûtes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flûtes (giọng Pháp chuẩn): /flyt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.