flâneur
/fla.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
flâneur nghĩa là thích đi chơi rong, thích ở không, người đi chơi rong.
Nghĩa của flâneur
Tính từ
- Thích đi chơi rong.
- Thích ở không, thích cảnh vô công rỗi nghề.
Danh từ · giống đực
- Người đi chơi rong; người thích đi chơi rong.
Dạng từ của flâneur
| Số nhiều | flâneurs |
| Giống cái | flâneuse /fla.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | flâneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loafer, idler, dawdler, loiterer
Câu hỏi thường gặp
flâneur nghĩa là gì?
flâneur (tính từ, danh từ) nghĩa là thích đi chơi rong, thích ở không, người đi chơi rong.
flâneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flâneur (giọng Pháp chuẩn): /fla.nœʁ/.