fignolage
danh từ giống đực (m)
/fi.ɲɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
fignolage nghĩa là sự làm tỉ mỉ.
Nghĩa của fignolage
Danh từ · giống đực
- Sự làm tỉ mỉ (việc gì).
- Le fignolage d'un dessinsự làm tỉ mỉ một bản vẽ
Dạng từ của fignolage
Đi với mạo từ: un fignolage · le fignolage
| Số nhiều | fignolages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tweaking, fine tuning
Câu hỏi thường gặp
fignolage nghĩa là gì?
fignolage (danh từ) nghĩa là sự làm tỉ mỉ.
fignolage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fignolage (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɲɔ.laʒ/.
fignolage là giống đực hay giống cái?
fignolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).