TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fignolage

danh từ giống đực (m)
/fi.ɲɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

fignolage nghĩa là sự làm tỉ mỉ.

Nghĩa của fignolage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm tỉ mỉ (việc gì).
    • Le fignolage d'un dessinsự làm tỉ mỉ một bản vẽ

Dạng từ của fignolage

Đi với mạo từ: un fignolage · le fignolage

Số nhiềufignolages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tweaking, fine tuning

Câu hỏi thường gặp

fignolage nghĩa là gì?

fignolage (danh từ) nghĩa là sự làm tỉ mỉ.

fignolage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fignolage (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɲɔ.laʒ/.

fignolage là giống đực hay giống cái?

fignolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.