fibrinolyse
danh từ giống cái (f)
/fi.bʁi.nɔ.liz/ giọng máy của trình duyệt
fibrinolyse nghĩa là sự tiêu fibrin.
Nghĩa của fibrinolyse
Danh từ · giống cái
- Y học Sự tiêu fibrin.
Dạng từ của fibrinolyse
Đi với mạo từ: une fibrinolyse · la fibrinolyse
| Số nhiều | fibrinolyses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fibrinolysis
Câu hỏi thường gặp
fibrinolyse nghĩa là gì?
fibrinolyse (danh từ) nghĩa là sự tiêu fibrin.
fibrinolyse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fibrinolyse (giọng Pháp chuẩn): /fi.bʁi.nɔ.liz/.
fibrinolyse là giống đực hay giống cái?
fibrinolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).