TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fibrineux

/fibʁinø/ giọng máy của trình duyệt

fibrineux nghĩa là Xem fibrine.

Nghĩa của fibrineux

Tính từ

  1. xem fibrine — Fibrin, tơ huyết.
    • Caillot fibrineuxcục đông fibrin

Câu hỏi thường gặp

fibrineux nghĩa là gì?

fibrineux (tính từ) nghĩa là Xem fibrine.

fibrineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fibrineux (giọng Pháp chuẩn): /fibʁinø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.