feuilletis nghĩa là chỗ để tách, chỗ dễ xẻ, cạnh sắc.
Nghĩa của feuilletis
Danh từ · giống đực
Chỗ để tách, chỗ dễ xẻ (ở tảng đá bảng).
Cạnh sắc (của kim cương, của viên ngọc).
Dạng từ của feuilletis
Đi với mạo từ: un feuilletis · le feuilletis
Câu hỏi thường gặp
feuilletis nghĩa là gì?
feuilletis (danh từ) nghĩa là chỗ để tách, chỗ dễ xẻ, cạnh sắc.
feuilletis là giống đực hay giống cái?
feuilletis là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.