TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feston

danh từ giống đực (m)
/fɛs.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

feston nghĩa là dây hoa kết, tràng hoa, đường dây hoa.

Nghĩa của feston

Danh từ · giống đực

  1. Dây hoa kết, tràng hoa, tràng lá.
  2. Kiến trúc Đường dây hoa.
  3. Đường viền thêu (ở cổ áo...).

Dạng từ của feston

Đi với mạo từ: un feston · le feston

Số nhiềufestons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ festoon

Câu hỏi thường gặp

feston nghĩa là gì?

feston (danh từ) nghĩa là dây hoa kết, tràng hoa, đường dây hoa.

feston phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feston (giọng Pháp chuẩn): /fɛs.tɔ̃/.

feston là giống đực hay giống cái?

feston là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.