feston
danh từ giống đực (m)
/fɛs.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
feston nghĩa là dây hoa kết, tràng hoa, đường dây hoa.
Nghĩa của feston
Danh từ · giống đực
- Dây hoa kết, tràng hoa, tràng lá.
- Kiến trúc Đường dây hoa.
- Đường viền thêu (ở cổ áo...).
Dạng từ của feston
Đi với mạo từ: un feston · le feston
| Số nhiều | festons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ festoon
Câu hỏi thường gặp
feston nghĩa là gì?
feston (danh từ) nghĩa là dây hoa kết, tràng hoa, đường dây hoa.
feston phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feston (giọng Pháp chuẩn): /fɛs.tɔ̃/.
feston là giống đực hay giống cái?
feston là danh từ giống đực (dùng với un, le).