TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

festoiement

danh từ giống đực (m)
/fɛstwamɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

festoiement nghĩa là sự thết tiệc, sự tiệc tùng.

Nghĩa của festoiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thết tiệc, sự tiệc tùng.

Dạng từ của festoiement

Đi với mạo từ: un festoiement · le festoiement

Câu hỏi thường gặp

festoiement nghĩa là gì?

festoiement (danh từ) nghĩa là sự thết tiệc, sự tiệc tùng.

festoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của festoiement (giọng Pháp chuẩn): /fɛstwamɑ̃/.

festoiement là giống đực hay giống cái?

festoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.