TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferrotypie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ferrotypie nghĩa là Phép chụp ảnh (trên) bản cắt, ferotip.

Nghĩa của ferrotypie

Danh từ · giống cái

  1. Phép chụp ảnh (trên) bản cắt, ferotip.

Dạng từ của ferrotypie

Đi với mạo từ: une ferrotypie · la ferrotypie

Số nhiềuferrotypies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferrotyping

Câu hỏi thường gặp

ferrotypie nghĩa là gì?

ferrotypie (danh từ) nghĩa là Phép chụp ảnh (trên) bản cắt, ferotip.

ferrotypie là giống đực hay giống cái?

ferrotypie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.