TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferroprussiate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ferroprussiate nghĩa là Feropruxiat.

Nghĩa của ferroprussiate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Feropruxiat.
    • papier au ferroprussiate(nhiếp ảnh) giấy feropruxiat

Dạng từ của ferroprussiate

Đi với mạo từ: un ferroprussiate · le ferroprussiate

Số nhiềuferroprussiates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferroprussiate

Câu hỏi thường gặp

ferroprussiate nghĩa là gì?

ferroprussiate (danh từ) nghĩa là Feropruxiat.

ferroprussiate là giống đực hay giống cái?

ferroprussiate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.