ferroprussiate
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
ferroprussiate nghĩa là Feropruxiat.
Nghĩa của ferroprussiate
Danh từ · giống đực
- Hóa học Feropruxiat.
- papier au ferroprussiate(nhiếp ảnh) giấy feropruxiat
Dạng từ của ferroprussiate
Đi với mạo từ: un ferroprussiate · le ferroprussiate
| Số nhiều | ferroprussiates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferroprussiate
Câu hỏi thường gặp
ferroprussiate nghĩa là gì?
ferroprussiate (danh từ) nghĩa là Feropruxiat.
ferroprussiate là giống đực hay giống cái?
ferroprussiate là danh từ giống đực (dùng với un, le).