TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferronnerie

danh từ giống cái (f)
/fɛ.ʁɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

ferronnerie nghĩa là Xưởng đồ sắt xây dựng.

Nghĩa của ferronnerie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng đồ sắt xây dựng.
  2. Nghề làm đồ sắt xây dựng.
  3. Đồ sắt xây dựng (như lan can sắt, ban công sắt...).

Dạng từ của ferronnerie

Đi với mạo từ: une ferronnerie · la ferronnerie

Số nhiềuferronneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ironwork (the art of the blacksmith); ironworks (iron factory)

Câu hỏi thường gặp

ferronnerie nghĩa là gì?

ferronnerie (danh từ) nghĩa là Xưởng đồ sắt xây dựng.

ferronnerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferronnerie (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁɔn.ʁi/.

ferronnerie là giống đực hay giống cái?

ferronnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.