TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferronickel

danh từ giống đực (m)
/fɛ.ʁɔ.ni.kɛl/ giọng máy của trình duyệt

ferronickel nghĩa là Fero-niken (hợp kim).

Nghĩa của ferronickel

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Fero-niken (hợp kim).

Dạng từ của ferronickel

Đi với mạo từ: un ferronickel · le ferronickel

Số nhiềuferronickels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferronickel

Câu hỏi thường gặp

ferronickel nghĩa là gì?

ferronickel (danh từ) nghĩa là Fero-niken (hợp kim).

ferronickel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferronickel (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁɔ.ni.kɛl/.

ferronickel là giống đực hay giống cái?

ferronickel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.