TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferromanganèse

danh từ giống đực (m)
/fɛ.ʁɔ.mɑ̃.ɡa.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

ferromanganèse nghĩa là Fero-mangan (hợp kim).

Nghĩa của ferromanganèse

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Fero-mangan (hợp kim).

Dạng từ của ferromanganèse

Đi với mạo từ: un ferromanganèse · le ferromanganèse

Số nhiềuferromanganèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferromanganese

Câu hỏi thường gặp

ferromanganèse nghĩa là gì?

ferromanganèse (danh từ) nghĩa là Fero-mangan (hợp kim).

ferromanganèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferromanganèse (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁɔ.mɑ̃.ɡa.nɛz/.

ferromanganèse là giống đực hay giống cái?

ferromanganèse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.