TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fermion

danh từ giống đực (m)
/fɛʁ.mjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fermion nghĩa là Một hạt cơ bản loại vật chất.

Nghĩa của fermion

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Một hạt cơ bản loại vật chất.

Dạng từ của fermion

Đi với mạo từ: un fermion · le fermion

Số nhiềufermions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fermion

Câu hỏi thường gặp

fermion nghĩa là gì?

fermion (danh từ) nghĩa là Một hạt cơ bản loại vật chất.

fermion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermion (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mjɔ̃/.

fermion là giống đực hay giống cái?

fermion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.