fermion
danh từ giống đực (m)
/fɛʁ.mjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fermion nghĩa là Một hạt cơ bản loại vật chất.
Nghĩa của fermion
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Một hạt cơ bản loại vật chất.
Dạng từ của fermion
Đi với mạo từ: un fermion · le fermion
| Số nhiều | fermions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fermion
Câu hỏi thường gặp
fermion nghĩa là gì?
fermion (danh từ) nghĩa là Một hạt cơ bản loại vật chất.
fermion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fermion (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mjɔ̃/.
fermion là giống đực hay giống cái?
fermion là danh từ giống đực (dùng với un, le).