fermenteur
danh từ giống đực (m)
/fɛʁ.mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fermenteur nghĩa là dụng cụ ủ men.
Nghĩa của fermenteur
Danh từ · giống đực
- Dụng cụ ủ men.
Dạng từ của fermenteur
Đi với mạo từ: un fermenteur · le fermenteur
| Số nhiều | fermenteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fermentor
Câu hỏi thường gặp
fermenteur nghĩa là gì?
fermenteur (danh từ) nghĩa là dụng cụ ủ men.
fermenteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fermenteur (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mɑ̃.tœʁ/.
fermenteur là giống đực hay giống cái?
fermenteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).