TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feldwebel

danh từ giống đực (m)
/fɛl.dve.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

feldwebel nghĩa là thượng sĩ, quản.

Nghĩa của feldwebel

Danh từ · giống đực

  1. Thượng sĩ, quản (Đức).

Dạng từ của feldwebel

Đi với mạo từ: un feldwebel · le feldwebel

Số nhiềufeldwebels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feldwebel

Câu hỏi thường gặp

feldwebel nghĩa là gì?

feldwebel (danh từ) nghĩa là thượng sĩ, quản.

feldwebel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feldwebel (giọng Pháp chuẩn): /fɛl.dve.bɛl/.

feldwebel là giống đực hay giống cái?

feldwebel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.