TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fedayin

danh từ giống đực (m)
/fe.da.jin/ giọng máy của trình duyệt

fedayin nghĩa là Du kích Pa-le-xtin.

Nghĩa của fedayin

Danh từ · giống đực

  1. Du kích Pa-le-xtin.

Dạng từ của fedayin

Đi với mạo từ: un fedayin · le fedayin

Số nhiềufedayins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fedayeen

Câu hỏi thường gặp

fedayin nghĩa là gì?

fedayin (danh từ) nghĩa là Du kích Pa-le-xtin.

fedayin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fedayin (giọng Pháp chuẩn): /fe.da.jin/.

fedayin là giống đực hay giống cái?

fedayin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.