TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

favoritisme

danh từ giống đực (m)
/fa.vɔ.ʁi.tism/ giọng máy của trình duyệt

favoritisme nghĩa là tệ thiên vị, thói tư vị.

Nghĩa của favoritisme

Danh từ · giống đực

  1. Tệ thiên vị, thói tư vị.

Dạng từ của favoritisme

Đi với mạo từ: un favoritisme · le favoritisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ favoritism, favouritism

Câu hỏi thường gặp

favoritisme nghĩa là gì?

favoritisme (danh từ) nghĩa là tệ thiên vị, thói tư vị.

favoritisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của favoritisme (giọng Pháp chuẩn): /fa.vɔ.ʁi.tism/.

favoritisme là giống đực hay giống cái?

favoritisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.