TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fartage

danh từ giống đực (m)
/faʁtaʒ/ giọng máy của trình duyệt

fartage nghĩa là sự bôi mỡ.

Nghĩa của fartage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bôi mỡ (vào để giày trượt tuyết).

Dạng từ của fartage

Đi với mạo từ: un fartage · le fartage

Câu hỏi thường gặp

fartage nghĩa là gì?

fartage (danh từ) nghĩa là sự bôi mỡ.

fartage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fartage (giọng Pháp chuẩn): /faʁtaʒ/.

fartage là giống đực hay giống cái?

fartage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.