TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fardier

danh từ giống đực (m)
/faʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt

fardier nghĩa là xe chở đồ nặng.

Nghĩa của fardier

Danh từ · giống đực

  1. Xe chở đồ nặng.

Dạng từ của fardier

Đi với mạo từ: un fardier · le fardier

Số nhiềufardiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fardier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trolley, dray

Câu hỏi thường gặp

fardier nghĩa là gì?

fardier (danh từ) nghĩa là xe chở đồ nặng.

fardier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fardier (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.dje/.

fardier là giống đực hay giống cái?

fardier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.