faradisation
danh từ giống cái (f)
/fa.ʁa.di.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
faradisation nghĩa là Xem faradisme.
Nghĩa của faradisation
Danh từ · giống cái
- Xem faradisme
Dạng từ của faradisation
Đi với mạo từ: une faradisation · la faradisation
| Số nhiều | faradisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faradisation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ faradization
Câu hỏi thường gặp
faradisation nghĩa là gì?
faradisation (danh từ) nghĩa là Xem faradisme.
faradisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faradisation (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʁa.di.za.sjɔ̃/.
faradisation là giống đực hay giống cái?
faradisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).