TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faraday

danh từ giống đực (m)
/faʁadaj/ giọng máy của trình duyệt

faraday nghĩa là Faraday.

Nghĩa của faraday

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Faraday.

Dạng từ của faraday

Đi với mạo từ: un faraday · le faraday

Số nhiềufaradays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faraday

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ faraday

Câu hỏi thường gặp

faraday nghĩa là gì?

faraday (danh từ) nghĩa là Faraday.

faraday phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faraday (giọng Pháp chuẩn): /faʁadaj/.

faraday là giống đực hay giống cái?

faraday là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.