TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fanal

danh từ giống đực (m)
/fa.nal/ giọng máy của trình duyệt

fanal nghĩa là đèn hiệu, đèn xách, đèn lồng.

Nghĩa của fanal

Danh từ · giống đực

  1. Đèn hiệu (ở tàu thủy, xe lửa).
  2. Đèn xách, đèn lồng.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Đèn pha.

Dạng từ của fanal

Đi với mạo từ: un fanal · le fanal

Số nhiềufanaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lantern; beacon, lamp (of a lighthouse); (by extension) lighthouse; headlight

Câu hỏi thường gặp

fanal nghĩa là gì?

fanal (danh từ) nghĩa là đèn hiệu, đèn xách, đèn lồng.

fanal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanal (giọng Pháp chuẩn): /fa.nal/.

fanal là giống đực hay giống cái?

fanal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.