fanal
danh từ giống đực (m)
/fa.nal/ giọng máy của trình duyệt
fanal nghĩa là đèn hiệu, đèn xách, đèn lồng.
Nghĩa của fanal
Danh từ · giống đực
- Đèn hiệu (ở tàu thủy, xe lửa).
- Đèn xách, đèn lồng.
- Từ cũ; nghĩa cũ Đèn pha.
Dạng từ của fanal
Đi với mạo từ: un fanal · le fanal
| Số nhiều | fanaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanal
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lantern; beacon, lamp (of a lighthouse); (by extension) lighthouse; headlight
Câu hỏi thường gặp
fanal nghĩa là gì?
fanal (danh từ) nghĩa là đèn hiệu, đèn xách, đèn lồng.
fanal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fanal (giọng Pháp chuẩn): /fa.nal/.
fanal là giống đực hay giống cái?
fanal là danh từ giống đực (dùng với un, le).