TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fanage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

fanage nghĩa là Sự trở cỏ phơi cho khô.

Nghĩa của fanage

Danh từ · giống đực

  1. Sự trở cỏ phơi cho khô.

Dạng từ của fanage

Đi với mạo từ: un fanage · le fanage

Số nhiềufanages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tossing (of hay, grass)

Câu hỏi thường gặp

fanage nghĩa là gì?

fanage (danh từ) nghĩa là Sự trở cỏ phơi cho khô.

fanage là giống đực hay giống cái?

fanage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.