TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fagotin

danh từ giống đực (m)
/fa.ɡɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

fagotin nghĩa là bó đóm.

Nghĩa của fagotin

Danh từ · giống đực

  1. Bó đóm.

Dạng từ của fagotin

Đi với mạo từ: un fagotin · le fagotin

Số nhiềufagotins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fagotin

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fagotin nghĩa là gì?

fagotin (danh từ) nghĩa là bó đóm.

fagotin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fagotin (giọng Pháp chuẩn): /fa.ɡɔ.tɛ̃/.

fagotin là giống đực hay giống cái?

fagotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.