TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

factotum

danh từ giống đực (m)
/fak.tɔ.tɔm/ giọng máy của trình duyệt

factotum nghĩa là người quản gia.

Nghĩa của factotum

Danh từ · giống đực

  1. Người quản gia.

Dạng từ của factotum

Đi với mạo từ: un factotum · le factotum

Số nhiềufactotums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với factotum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

factotum nghĩa là gì?

factotum (danh từ) nghĩa là người quản gia.

factotum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của factotum (giọng Pháp chuẩn): /fak.tɔ.tɔm/.

factotum là giống đực hay giống cái?

factotum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.