TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fabulation

danh từ giống cái (f)
/fa.by.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fabulation nghĩa là chứng bịa chuyện.

Nghĩa của fabulation

Danh từ · giống cái

  1. Lối đặt chuyện theo trí tưởng tượng.
  2. Y học Chứng bịa chuyện.

Dạng từ của fabulation

Đi với mạo từ: une fabulation · la fabulation

Số nhiềufabulations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabulation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fabulation

Câu hỏi thường gặp

fabulation nghĩa là gì?

fabulation (danh từ) nghĩa là chứng bịa chuyện.

fabulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fabulation (giọng Pháp chuẩn): /fa.by.la.sjɔ̃/.

fabulation là giống đực hay giống cái?

fabulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.