TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fabulateur

/fa.by.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fabulateur nghĩa là hay bịa chuyện, kẻ hay bịa chuyện.

Nghĩa của fabulateur

Tính từ

  1. Hay bịa chuyện.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ hay bịa chuyện.

Dạng từ của fabulateur

Số nhiềufabulateurs
Giống cáifabulatrice
Giống cái số nhiềufabulatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabulateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fantasizing
  • Danh từ fantasizer

Câu hỏi thường gặp

fabulateur nghĩa là gì?

fabulateur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay bịa chuyện, kẻ hay bịa chuyện.

fabulateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fabulateur (giọng Pháp chuẩn): /fa.by.la.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.