TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faïencier

danh từ cả hai giống
/fa.jɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

faïencier nghĩa là thợ làm đồ sành, người buôn đồ sành.

Nghĩa của faïencier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ làm đồ sành.
  2. Người buôn đồ sành.

Dạng từ của faïencier

Số nhiềufaïenciers
Giống cáifaïencière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who makes or sells earthenware (faience)

Câu hỏi thường gặp

faïencier nghĩa là gì?

faïencier (danh từ) nghĩa là thợ làm đồ sành, người buôn đồ sành.

faïencier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faïencier (giọng Pháp chuẩn): /fa.jɑ̃.sje/.

faïencier là giống đực hay giống cái?

faïencier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.