TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

façonnier

/fa.sɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

façonnier nghĩa là kiểu cách, khách sáo, phản nghĩa naturel, người kiểu cách.

Nghĩa của façonnier

Tính từ

  1. Kiểu cách, khách sáo.
    • Une maợtresse de maison trop façonnièrebà chủ nhà quá kiểu cách
  2. Phản nghĩa Naturel, simple.
  3. Làm gia công.
    • Ouvrier façonnierthợ làm gia công

Danh từ · cả hai giống

  1. Người kiểu cách, người khách sáo.
  2. Thợ gia công.

Dạng từ của façonnier

Số nhiềufaçonniers
Giống cáifaçonnière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who works in the fashion business

Câu hỏi thường gặp

façonnier nghĩa là gì?

façonnier (tính từ, danh từ) nghĩa là kiểu cách, khách sáo, phản nghĩa naturel, người kiểu cách.

façonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của façonnier (giọng Pháp chuẩn): /fa.sɔ.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.