TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

férial

giọng máy của trình duyệt

férial nghĩa là Xem férie i.

Nghĩa của férial

Tính từ

  1. Tôn giáo Xem férie i
    • Office fériallễ ngày thường

Dạng từ của férial

Số nhiềufériaux
Giống cáifériale
Giống cái số nhiềufériales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ferial

Câu hỏi thường gặp

férial nghĩa là gì?

férial (tính từ) nghĩa là Xem férie i.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.