TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fébrilement

/fe.bʁil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fébrilement nghĩa là bồn chuồn, cuống cuồng.

Nghĩa của fébrilement

Phó từ

  1. Bồn chuồn, cuống cuồng.

Họ từ của fébrilement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ feverishly; feverously; erratically; chaotically

Câu hỏi thường gặp

fébrilement nghĩa là gì?

fébrilement (phó từ) nghĩa là bồn chuồn, cuống cuồng.

fébrilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fébrilement (giọng Pháp chuẩn): /fe.bʁil.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.