TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exultation

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zyl.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exultation nghĩa là sự mừng rối rít, sự hớn hở.

Nghĩa của exultation

Danh từ · giống cái

  1. Sự mừng rối rít, sự hớn hở.

Dạng từ của exultation

Đi với mạo từ: une exultation · l'exultation

Số nhiềuexultations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exultation

Câu hỏi thường gặp

exultation nghĩa là gì?

exultation (danh từ) nghĩa là sự mừng rối rít, sự hớn hở.

exultation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exultation (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zyl.ta.sjɔ̃/.

exultation là giống đực hay giống cái?

exultation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.