exultation
danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zyl.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
exultation nghĩa là sự mừng rối rít, sự hớn hở.
Nghĩa của exultation
Danh từ · giống cái
- Sự mừng rối rít, sự hớn hở.
Dạng từ của exultation
Đi với mạo từ: une exultation · l'exultation
| Số nhiều | exultations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exultation
Câu hỏi thường gặp
exultation nghĩa là gì?
exultation (danh từ) nghĩa là sự mừng rối rít, sự hớn hở.
exultation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exultation (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zyl.ta.sjɔ̃/.
exultation là giống đực hay giống cái?
exultation là danh từ giống cái (dùng với une, la).