TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exulcération

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zyl.se.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exulcération nghĩa là chỗ loét nông.

Nghĩa của exulcération

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chỗ loét nông.

Dạng từ của exulcération

Đi với mạo từ: une exulcération · l'exulcération

Số nhiềuexulcérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exulceration

Câu hỏi thường gặp

exulcération nghĩa là gì?

exulcération (danh từ) nghĩa là chỗ loét nông.

exulcération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exulcération (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zyl.se.ʁa.sjɔ̃/.

exulcération là giống đực hay giống cái?

exulcération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.