TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expirant

/ɛk.spi.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

expirant nghĩa là sắp chết, ngoắc ngoải, sắp suy sụp, sắp tàn.

Nghĩa của expirant

Tính từ

  1. Sắp chết, ngoắc ngoải.
    • Blessé expirantngười bị thương sắp chết
  2. Nghĩa bóng Sắp suy sụp, sắp tàn.
    • Pouvoir expirantquyền bính sắp suy sụp
    • Flamme expirantengọn lửa sắp tàn

Dạng từ của expirant

Số nhiềuexpirants
Giống cáiexpirante /ɛk.spi.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuexpirantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expiring, dying

Câu hỏi thường gặp

expirant nghĩa là gì?

expirant (tính từ) nghĩa là sắp chết, ngoắc ngoải, sắp suy sụp, sắp tàn.

expirant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expirant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spi.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.