TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expérimental

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

expérimental nghĩa là thực nghiệm.

Nghĩa của expérimental

Tính từ

  1. Thực nghiệm.
    • Sciences expérimentaleskhoa học thực nghiệm
    • Station expérimentaletrạm thực nghiệm

Dạng từ của expérimental

Số nhiềuexpérimentaux
Giống cáiexpérimentale
Giống cái số nhiềuexpérimentales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expérimental

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ experimental

Câu hỏi thường gặp

expérimental nghĩa là gì?

expérimental (tính từ) nghĩa là thực nghiệm.

expérimental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expérimental (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.