expérimental
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt
expérimental nghĩa là thực nghiệm.
Nghĩa của expérimental
Tính từ
- Thực nghiệm.
- Sciences expérimentaleskhoa học thực nghiệm
- Station expérimentaletrạm thực nghiệm
Dạng từ của expérimental
| Số nhiều | expérimentaux |
| Giống cái | expérimentale |
| Giống cái số nhiều | expérimentales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expérimental
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ experimental
Câu hỏi thường gặp
expérimental nghĩa là gì?
expérimental (tính từ) nghĩa là thực nghiệm.
expérimental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expérimental (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.tal/.