exigibilité
exigibilité nghĩa là khả năng đòi, khả năng yêu cầu.
Nghĩa của exigibilité
Danh từ · giống cái
- Khả năng đòi, khả năng yêu cầu.
- L'exigibilité d'une dettekhả năng đòi món nợ
Dạng từ của exigibilité
Đi với mạo từ: une exigibilité · l'exigibilité
| Số nhiều | exigibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enforceability (of a debt)
Câu hỏi thường gặp
exigibilité nghĩa là gì?
exigibilité (danh từ) nghĩa là khả năng đòi, khả năng yêu cầu.
exigibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exigibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.ʒi.bi.li.te/.
exigibilité là giống đực hay giống cái?
exigibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).