TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exigibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zi.ʒi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

exigibilité nghĩa là khả năng đòi, khả năng yêu cầu.

Nghĩa của exigibilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng đòi, khả năng yêu cầu.
    • L'exigibilité d'une dettekhả năng đòi món nợ

Dạng từ của exigibilité

Đi với mạo từ: une exigibilité · l'exigibilité

Số nhiềuexigibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enforceability (of a debt)

Câu hỏi thường gặp

exigibilité nghĩa là gì?

exigibilité (danh từ) nghĩa là khả năng đòi, khả năng yêu cầu.

exigibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exigibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.ʒi.bi.li.te/.

exigibilité là giống đực hay giống cái?

exigibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.