TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exhalaison

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.za.lɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exhalaison nghĩa là hơi toát lên, mùi xông lên.

Nghĩa của exhalaison

Danh từ · giống cái

  1. Hơi toát lên, mùi xông lên.

Dạng từ của exhalaison

Đi với mạo từ: une exhalaison · l'exhalaison

Số nhiềuexhalaisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhalation

Câu hỏi thường gặp

exhalaison nghĩa là gì?

exhalaison (danh từ) nghĩa là hơi toát lên, mùi xông lên.

exhalaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhalaison (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.lɛ.zɔ̃/.

exhalaison là giống đực hay giống cái?

exhalaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.