exhalaison
danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.za.lɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
exhalaison nghĩa là hơi toát lên, mùi xông lên.
Nghĩa của exhalaison
Danh từ · giống cái
- Hơi toát lên, mùi xông lên.
Dạng từ của exhalaison
Đi với mạo từ: une exhalaison · l'exhalaison
| Số nhiều | exhalaisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhalation
Câu hỏi thường gặp
exhalaison nghĩa là gì?
exhalaison (danh từ) nghĩa là hơi toát lên, mùi xông lên.
exhalaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhalaison (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.lɛ.zɔ̃/.
exhalaison là giống đực hay giống cái?
exhalaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).