TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exclamation

danh từ giống cái (f)
/ɛk.skla.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exclamation nghĩa là tiếng thốt lên, tiếng kêu lên.

Nghĩa của exclamation

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng thốt lên, tiếng kêu lên; tiếng reo; tiếng than.
    • Exclamation de joietiếng reo vui mừng

Dạng từ của exclamation

Đi với mạo từ: une exclamation · l'exclamation

Số nhiềuexclamations

Cụm từ, thành ngữ với exclamation

  • point d'exclamation — (ngôn ngữ học) dấu than
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exclamation (cry of joy)

Câu hỏi thường gặp

exclamation nghĩa là gì?

exclamation (danh từ) nghĩa là tiếng thốt lên, tiếng kêu lên.

exclamation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclamation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skla.ma.sjɔ̃/.

exclamation là giống đực hay giống cái?

exclamation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.