exclamation
exclamation nghĩa là tiếng thốt lên, tiếng kêu lên.
Nghĩa của exclamation
Danh từ · giống cái
- Tiếng thốt lên, tiếng kêu lên; tiếng reo; tiếng than.
- Exclamation de joietiếng reo vui mừng
Dạng từ của exclamation
Đi với mạo từ: une exclamation · l'exclamation
| Số nhiều | exclamations |
Cụm từ, thành ngữ với exclamation
- point d'exclamation — (ngôn ngữ học) dấu than
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exclamation (cry of joy)
Câu hỏi thường gặp
exclamation nghĩa là gì?
exclamation (danh từ) nghĩa là tiếng thốt lên, tiếng kêu lên.
exclamation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclamation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skla.ma.sjɔ̃/.
exclamation là giống đực hay giống cái?
exclamation là danh từ giống cái (dùng với une, la).